Ốc Vít – Tiêu Chuẩn, Chất Liệu & Kích Thước

Thông Tin Về Ốc Vít

Tất cả những gì bạn cần biết về các loại ốc vít, các thông tin về tiêu chuẩn, chất liệu và kích thước của ốc vít.

Các loại ốc vít

  1. Ốc vít hệ Mét (ốc vít hệ Milimet, ốc vít M)
  2. Ốc vít hệ Inch
  3. Ốc vít Unified
  4. Ốc vít Whitworth
  5. Ốc vít Micro (ốc vít Mini, ốc vít siêu nhỏ)
  6. Ốc vít ren ngoài
  7. Ốc vít ren trong
  8. Ốc vít ren phải (ốc vít ren thuận)
  9. Ốc vít ren trái (ốc vít ren ngược)
  10. Vít truyền động (Vít me)
  11. Vít ren hình thang
  12. Vít ren hình vuông
  13. Vít gỗ (vít bắt gỗ)
  14. Vít trí đầu lục giác chìm (bu lông lục giác chìm không đầu)
  15. Khớp nối
  16. Khớp nối côn
  17. Khớp nối song song
  18. Vít chống tháo rời (vít chống trộm)
  19. Ốc vít 1 bước ren
  20. Ốc vít nhiều bước ren
  21. Ốc vít cỡ nhỏ

Tiêu Chuẩn Ốc Vít

  • JIS (Nhật Bản): Nổi tiếng với độ chính xác cao, chất lượng ổn định và độ bền vượt trội. Được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như: sản xuất ô tô, máy móc thiết bị, robot, điện tử,… tại Nhật Bản và nhiều quốc gia châu Á.
  • DIN (Đức): Được sử dụng rộng rãi tại Đức và các quốc gia châu Âu. DIN chú trọng vào độ chính xác, khả năng chịu lực cao và tính đồng bộ. Phổ biến trong các ngành cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc công nghiệp nặng, xây dựng và năng lượng.
  • ANSI/ASME (Mỹ): Được sử dụng phổ biến tại Bắc Mỹ và nhiều quốc gia khác. Phù hợp với các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền cơ học cao như chế tạo máy, xây dựng, khai thác dầu khí và hàng không.
  • ISO: Là tiêu chuẩn quốc tế, được công nhận và áp dụng rộng rãi trên toàn cầu. ISO mang lại sự thống nhất; đảm bảo chất lượng đồng đều, tính tương thích và khả năng thay thế lẫn nhau của các sản phẩm ốc vít trên toàn cầu.

Chất Liệu Ốc Vít

  • Thép carbon: Bền, giá thành rẻ, thích hợp cho kết cấu xây dựng và cơ khí, nhưng khả năng chống ăn mòn kém.
  • Thép không gỉ: Khả năng chống ăn mòn rất cao, thích hợp cho môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.
  • Hợp kim titan: Nhẹ, bền, chống ăn mòn xuất sắc, thường dùng trong ngành hàng không vũ trụ, y tế, công nghiệp hóa chất, đóng tàu.
  • Nhôm: Nhẹ, khả năng chống oxy hóa tốt, dùng nhiều trong thiết bị điện tử, ô tô, xây dựng, điện và năng lượng.
  • Đồng thau: Dẫn điện và dẫn nhiệt khá tốt, có tính thẩm mỹ cao, dùng trong linh kiện điện, ống nước, các sản phẩm cơ khí và trang trí.

Kích Thước Phổ Biến

Ốc vít có nhiều kích thước theo tiêu chuẩn Metric (hệ Mét) và Inch (hệ Inch):

  • Metric: M3 x 0.5, M4 x 0.7, M5 x 0.8, M6 x 1.0, M8 x 1.25, M10 x 1.5, M12 x 1.75, M14 x 2.0, M16 x 2.0, M18 x 2.5, M20 x 2.5, M22 x 2.5, M24 x 3.0
  • Inch: 1/4″-20 UNC, 5/16″-18 UNC, 3/8″-16 UNC, 1/2″-13 UNC
  • Ứng dụng:
    ・Kích thước nhỏ (M1 – M4): thường dùng trong thiết bị điện tử, đồng hồ, dụng cụ chính xác.
    ・Kích thước lớn (M8 – M10 trở lên): dùng cho kết cấu thép, máy móc cơ khí, xây dựng.